bạt tê
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liều lĩnh, không sợ hậu quả: "Bạt tê" là một từ thông tục, dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ liều lĩnh, bất chấp tất cả, không sợ nguy hiểm hay hậu quả xấu.
- Mạnh mẽ, quyết liệt: Cũng có thể dùng để chỉ một cách hành xử mạnh mẽ, quyết liệt đến mức tàn nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hắn đánh nhau một cách bạt tê, chẳng sợ trời không sợ đất. (Anh ta đánh nhau một cách liều lĩnh, không sợ gì cả.)
- Lão ấy làm ăn bạt tê lắm, chẳng nể nang ai. (Ông ấy làm ăn rất quyết liệt, chẳng kiêng nể ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chơi bạt tê": chơi liều, hành động một cách liều lĩnh.
- Mấy tay cờ bạc ấy chơi bạt tê, sẵn sàng đánh cả gia sản. (Mấy tay cờ bạc ấy chơi liều, sẵn sàng đánh cả tài sản gia đình.)
"sống bạt tê": sống một cách phóng túng, bất chấp.
- Thời trẻ, ông ấy sống bạt tê, chẳng lo nghĩ gì đến ngày mai. (Thời trẻ, ông ấy sống phóng túng, chẳng lo nghĩ gì đến tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Bạt mạng (tính từ): liều mạng, liều lĩnh. Đây là từ gốc và có nghĩa tương đương với "bạt tê".
- Nó lái xe bạt mạng trên đường đông. (Nó lái xe liều lĩnh trên đường đông.)
Từ đồng nghĩa
- Liều lĩnh: Hành động thiếu suy nghĩ, không sợ nguy hiểm.
- Bất chấp: Không quan tâm đến hậu quả hay quy tắc.
- Tàn nhẫn: Độc ác, không có lòng thương.
Từ trái nghĩa
- Thận trọng: Cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
- Nhu nhược: Yếu đuối, thiếu quyết đoán.