bạt tê

bạt tê

Hắn lái xe một cách bạt tê trên con đường núi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liều lĩnh, không sợ hậu quả: "Bạt " một từ thông tục, dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ liều lĩnh, bất chấp tất cả, không sợ nguy hiểm hay hậu quả xấu.
    • Mạnh mẽ, quyết liệt: Cũng có thể dùng để chỉ một cách hành xử mạnh mẽ, quyết liệt đến mức tàn nhẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hắn đánh nhau một cách bạt , chẳng sợ trời không sợ đất. (Anh ta đánh nhau một cách liều lĩnh, không sợ cả.)
    • Lão ấy làm ăn bạt lắm, chẳng nể nang ai. (Ông ấy làm ăn rất quyết liệt, chẳng kiêng nể ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chơi bạt ": chơi liều, hành động một cách liều lĩnh.

    • Mấy tay cờ bạc ấy chơi bạt , sẵn sàng đánh cả gia sản. (Mấy tay cờ bạc ấy chơi liều, sẵn sàng đánh cả tài sản gia đình.)
  • "sống bạt ": sống một cách phóng túng, bất chấp.

    • Thời trẻ, ông ấy sống bạt , chẳng lo nghĩ đến ngày mai. (Thời trẻ, ông ấy sống phóng túng, chẳng lo nghĩ đến tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạt mạng (tính từ): liều mạng, liều lĩnh. Đây từ gốc có nghĩa tương đương với "bạt ".
    • lái xe bạt mạng trên đường đông. ( lái xe liều lĩnh trên đường đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Liều lĩnh: Hành động thiếu suy nghĩ, không sợ nguy hiểm.
  • Bất chấp: Không quan tâm đến hậu quả hay quy tắc.
  • Tàn nhẫn: Độc ác, không lòng thương.
Từ trái nghĩa
  • Thận trọng: Cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
  • Nhu nhược: Yếu đuối, thiếu quyết đoán.